1. Thành phần
Mỗi viên Pharmaceraton Gold chứa:
|
Thành phần |
Hàm lượng |
Thành phần |
Hàm lượng |
|
Cao khô đậm đặc Nhân sâm |
40.0 mg |
Calcium |
90.3 mg |
|
Vitamin D2 |
400.0 UI |
Phosphorus |
70.0 mg |
|
Lecithin |
66.0 mg |
Vitamin C |
60.0 mg |
|
Rutin |
20.0 mg |
Vitamin PP |
15.0 mg |
|
Calci Pantothenate |
10.0 mg |
Vitamin E |
10.0 mg |
|
Iron |
10.0 mg |
Vitamin A |
2.5 UI |
|
Vitamin B1 |
2.0 mg |
Vitamin B2 |
2.0 mg |
|
Vitamin B6 |
1.0 mg |
Vitamin B12 |
1.0 mcg |
|
Zinc |
1.0 mg |
Fluorine |
0.2 mg |
Và các phụ liệu vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang mềm.
2. Pharmaceraton Gold có tác dụng
Pharmaceraton Gold chứa chiết xuất nhân sâm, vitamin và khoáng chất, có tác dụng:
Hỗ trợ tăng cường sức khỏe, giảm suy nhược, bồi dưỡng cơ thể.
Hỗ trợ nâng cao sức đề kháng.
Giúp làm giảm mệt mỏi, căng thẳng.
3. Đối tượng sử dụng
Pharmaceraton Gold thích hợp sử dụng cho những đối tượng sau:
Người có nhu cầu bổ sung vitamin và khoáng chất.
Người gầy yếu, suy nhược cơ thể.
Người ăn không ngon, suy dinh dưỡng.
Người mới ốm dậy, mệt mỏi.
Người có sức đề kháng kém.
4. Liều dùng - Cách dùng Pharmaceraton Gold
4.1. Cách dùng
Pharmaceraton Gold được thiết kế dạng viên nang mềm dùng đường uống.
Nên uống vào bữa ăn sáng và trưa.
4.2. Liều dùng
Pharmaceraton Gold dùng cho người lớn và trẻ em trên 12 tuổi với liều 1 viên/lần, ngày uống 2 lần.
5. Chống chỉ định
Người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào trong công thức sản phẩm Pharmaceraton Gold.
Trẻ em dưới 12 tuổi.
6. Tác dụng phụ
Hiện nay, chưa có bất kỳ báo cáo nào về tác dụng phụ trong quá trình sử dụng Pharmaceraton Gold.
Tuy nhiên, nếu phát hiện bất kỳ dấu hiệu khác thường nào ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe cần ngưng sử dụng và thông báo ngay với bác sĩ hoặc dược sĩ để được hỗ trợ.
7. Tương tác
Chưa có báo cáo về tương tác xảy ra khi dùng Pharmaceraton Gold với các sản phẩm hay thuốc khác.
Nên hỏi ý kiến bác sĩ nếu bạn đang có bệnh lý hoặc sử dụng bất kỳ một loại thuốc điều trị nào để xem có tương tác xảy ra khi dùng thêm Pharmaceraton Gold hay không.
8. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1. Lưu ý và thận trọng
Sản phẩm Pharmaceraton Gold có tác dụng hỗ trợ tăng cường sức khỏe tổng thể, cung cấp năng lượng, giảm sự mệt mỏi và kiệt sức, tăng cường sự minh mẫn, tỉnh táo cho trí óc, không phải là thuốc, vì vậy không có tác dụng điều trị bệnh.
Pharmaceraton Gold tổng hợp nhiều loại vitamin, khoáng chất nhưng không thể dùng thay thế cho chế độ ăn đa dạng.
Đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, dùng đúng mục đích với liều lượng phù hợp.
Không tự ý tăng liều vì có nguy cơ xảy ra quá liều.
Để phát huy tác dụng tốt nhất nên uống Pharmaceraton Gold vào bữa ăn sáng và trưa.
8.2. Lưu ý khi dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Nên tham khảo ý kiến của bác sĩ trước khi quyết định sử dụng Pharmaceraton Gold cho phụ nữ có thai và phụ nữ đang trong thời gian nuôi con bằng sữa mẹ.
8.3. Quá liều và xử trí
Chưa ghi nhận trường hợp quá liều nào xảy ra khi dùng Pharmaceraton Gold.
8.4. Bảo quản
Để giữ được chất lượng của sản phẩm Pharmaceraton Gold, cần đảm bảo các điều kiện bảo quản sau:
9. Tác dụng của các thành phần
|
Thành phần |
Tác dụng |
|
Nhân sâm |
Nhân sâm là vị thuốc bổ quen thuốc, trong thành phần có chứa rất nhiều dưỡng chất, các acid amin, vitamin. Nhân sâm có tác dụng đại bổ nguyên khí, bồi bổ cơ thể, chữa thần kinh suy nhược, giúp tăng cường lưu thông khí huyết, cải thiện tình trạng mệt mỏi, thiếu tập trung, trí nhớ kém, giúp tăng cường sức đề kháng, tăng cường sinh lực. |
|
Vitamin D2, Calcium, Photpho |
Calcium giúp xương chắc khỏe, phòng ngừa loãng xương, giảm đau nhức xương khớp, cải thiện khả năng vận động.Canxi còn có vai trò quan trọng trong hoạt động của tim, ổn định tinh thần và trí nhớ. Vitamin D2 giúp hấp thụ canxi và phosphate từ ruột. Nếu thiếu vitamin D2, cơ thể sẽ không hấp thụ được canxi, dần dần làm xương yếu đi, dễ dẫn đến tình trạng còi xương ở trẻ và loãng xương ở người già. Photpho cũng có vai trò tăng cường hấp thu và vận chuyển canxi vào xương, ngoài ra còn đóng vai trò duy trì hoạt động bình thường của tế bào. |
|
Lecithin |
Lecithin giúp kiểm soát lượng cholesterol máu, giảm cholesterol xấu LDL, tăng cholesterol tốt HDL trong máu và giảm nguy cơ mắc bệnh tim. |
|
Rutin |
Rutin có đặc tính chống oxy hóa mạnh mẽ, giúp hỗ trợ lưu thông máu, bảo vệ thần kinh, tăng sức bền thành mạch, ngăn ngừa hình thành cục máu đông. |
|
Vitamin A, Vitamin C, Vitamin E, Vitamin nhóm B |
Vitamin là thành phần thiết yếu cấu tạo nên tế bào, tham gia vào quá trình chuyển hóa các chất, điều hòa hoạt động của tim với hệ thần kinh, giúp tăng cường hệ miễn dịch, bảo vệ tế bào, tăng cường sức khỏe cho cơ thể. |
|
Iron, Zinc |
Sắt (iron) là khoáng chất quan trọng tham gia vào quá trình hình thành hồng cầu, ngoài ra còn giúp tăng cường khả năng tập trung của trí não. Kẽm (Zinc) đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển và phân chia tế bào, tái cấu trúc tim, duy trì tế bào gốc, tái tạo tế bào thần kinh võng mạc, phát triển hệ xương. |
Số ĐKSP: 6587/2018/ĐKSP