1. Thành phần
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ và dầu đậu nành....300.00 mg tương ứng với:
Phần không xà phòng hóa dầu quả bơ (1/250) ..............100.00 mg
(Persea gratissima)
Phần không xà phòng hóa dầu đậu nành (1/7500) ........ 200.00 mg
(Glycine max)
2. Công dụng
Khoa cơ xương khớp: điều trị triệu chứng các biểu hiện bệnh lý của thoái hóa khớp hông và khớp gối.
Khoa miệng: điều trị hỗ trợ viêm nha chu.
Dược lực học
Piascledine 300 mg thuộc thế hệ mới của “Sysadoa” (thuốc có tác dụng chậm dùng điều trị triệu chứng viêm xương khớp). Do đặc tính tác động chậm, khi bắt đầu điều trị với Piascledine 300mg có thể cần kết hợp với một NSAID và/hoặc thuốc giảm đau với liều lượng có thể giảm khi hiệu quả Piascledine tăng.
Cơ chế tác động của cao toàn phần của phần không xà phòng hoá quả bơ và dầu đậu nành (ASU) đã được đánh giá qua nghiên cứu in vitro và in vivo trong bệnh thoái hóa khớp (OA) cho thấy các tính chất dược lý chủ yếu như sau:
Cơ chế tác động chính của Piascledine 300 mg bao gồm:
Sự gia tăng tổng hợp (PG) proteoglycans, đặc biệt nhóm có trọng lượng phân tử cao, với chất lượng tương tự như các PG tự nhiên.
Tác dụng bổ sung của hai thành phần của piascledine: Ức chế cấp tính sự thoái biến PG và kích thích mãn tính sự tổng hợp PG.
Sự kích thích tổng hợp collagen bởi tế bào hoạt dịch và tế bào sụn khớp.
Tác dụng trên collagen là do làm giảm tác dụng ức chế của IL-1 và giảm tổng hợp PGE2 bởi các tế bào sụn.
Piascledine 300 mg cũng ức chế collagenase type II ở khớp.
Cuối cùng, Piascledine 300 mg kích thích hoạt động của TGFβ1 và TGFβ2 và chất ức chế hoạt hóa plasminogen 1 (PAI-1). Các tác động này giải thích hiệu quả có lợi trên sự hồi phục và bảo vệ chất cơ bản ngoại bào.
Dược động học
Không có phương pháp phân tích chuyên biệt và đủ chính xác cho các nghiên cứu dược động học để phân tích ASU trong dịch sinh học. Vì vậy, không có dữ liệu có giá trị về dược động học của Piascledine 300 mg.
3. Liều dùng - Cách dùng
3.1. Liều dùng
Theo khuyến cáo của nhà sản xuất, người bệnh nên dùng 1 viên/ngày.
3.2. Cách dùng
Thuốc được uống với nhiều nước vào giữa bữa ăn. Tránh nhai viên vì có thể gây giảm hoạt lực của thuốc.
4. Chống chỉ định
Không dùng cho người quá mẫn với thành phần hoạt chất và các tá dược khác có trong thuốc.
5. Tác dụng phụ
Theo các nghiên cứu trên lâm sàng, Piascledine 300 mg được đánh giá là ít gây ra tác dụng có hại đối với người sử dụng.
Một số triệu chứng đã được ghi nhận là có thể xảy ra nhưng ở mức độ rất hiếm như: tiêu chảy, đau thượng vị, tăng transaminase, phosphatase kiềm, bilirubin, phản ứng quá mẫn.
6. Tương tác
Chưa có báo cáo tương tác thuốc giữa Piascledine 300 mg Expanscience với thuốc và thực phẩm chức năng.
7. Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1. Lưu ý khi sử dụng Piascledine 300
Tính an toàn và hiệu quả của thuốc uống Piascledine 300 ở trẻ em và thiếu niên dưới 18 tuổi chưa được xác lập. Vậy nên, không sử dụng sản phẩm cho nhóm đối tượng này.
Trong thời gian sử dụng thuốc, nếu thấy triệu chứng của bệnh không có sự cải thiện thì nên xin thêm lời khuyên của bác sĩ hoặc dược sĩ.
Người dùng tránh sử dụng các loại thực phẩm gây hại đối với sức khỏe xương khớp: bơ sữa, thuốc lá, rượu bia,...
Bệnh nhân không nên tùy tiện kết hợp các thuốc lại với nhau khi chưa hỏi ý kiến của bác sĩ.
Một trong những nguyên nhân gây ra những tác dụng bất lợi đối với cơ thể là do người bệnh sử dụng thuốc bừa bãi, tùy tiện. Vậy nên, người bệnh cần tuân thủ theo đúng chỉ dẫn khuyến cáo của nhà sản xuất, bác sĩ hoặc dược sĩ.
7.2. Khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Không có đủ dữ liệu đánh giá khả năng gây hại của Piascledine 300 đối với thai nhi. Do đó, tránh sử dụng thuốc trong thời gian mang thai.
Phụ nữ cho con bú: Khuyến cáo không nên dùng chị em cho con bú vì chưa rõ khả năng phân bố của Piascledine 300 trong sữa mẹ.
7.3. Xử trí khi quá liều
Chưa có báo cáo về trường hợp dùng quá liều trên lâm sàng.
Nếu tình huống này xảy ra, người bệnh cần báo cáo ngay với bác sĩ điều trị để có những hướng dẫn xử trí cụ thể.
7.4. Bảo quản
Người dùng nên bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, nơi khô ráo, thoáng mát.
Đặt thuốc ở trên cao và khuất tầm nhìn của trẻ để tránh việc chúng vô tình uống phải.
8. Nhà sản xuất
SĐK: VN-16540-13.
Nhà sản xuất: Laboratoires Expanscience là đơn vị sản xuất.
Đóng gói: Hộp 1 vỉ x 15 viên.