1 Thành phần
Thành phần có trong mỗi viên Hapacol 325 gồm:
Paracetamol…..325mg
Tá dược……….vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Hapacol 325
Thuốc Hapacol 325 có tác dụng:
Giảm đau: đau đầu, đau nửa đầu, đau răng, đau họng, đau cơ xương, đau do viêm khớp, đau sau tiêm hoặc nhổ răng, đau do cảm cúm.
Hạ sốt: điều trị các tình trạng sốt liên quan cảm hoặc bệnh lý khác.
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Hapacol 325
Liều thông thường:
Uống mỗi 6 giờ một lần.
Trẻ em 6–12 tuổi: 1 viên/lần.
Người lớn và trẻ >12 tuổi: 1,5 viên/lần.
Có thể điều chỉnh liều theo hướng dẫn của bác sĩ.
Trẻ em: không quá 5 lần/ngày.
Lưu ý khi dùng:
Không tự dùng thuốc kéo dài.
Tham khảo bác sĩ nếu xuất hiện triệu chứng mới, sốt cao (>38,5°C) kéo dài >3 ngày, hoặc đau nhiều kéo dài >5 ngày.
4 Chống chỉ định
Bệnh nhân dị ứng hoặc quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của Hapacol 325.
Người bị thiếu hụt men glucose-6-phosphate dehydrogenase (G6PD).
5 Tác dụng phụ
Ít gặp: phát ban, buồn nôn, nôn, suy thận hoặc độc tính thận khi dùng lâu dài; giảm bạch cầu, giảm hồng cầu, thiếu máu.
Hiếm gặp: phản ứng dị ứng nặng hoặc quá mẫn.
6 Tương tác
Sử dụng Paracetamol liều cao kéo dài có thể làm tăng tác dụng của thuốc chống đông nhóm Coumarin và Indandion.
Ở những bệnh nhân đang dùng Phenothiazin hoặc liệu pháp hạ sốt, Paracetamol có thể gây hạ nhiệt quá mức, do đó cần thận trọng.
Một số thuốc như Phenytoin, Barbiturat, Carbamazepin, Isoniazid và một số thuốc chống lao có khả năng làm tăng gánh nặng cho gan khi phối hợp với Paracetamol.
Đồng thời, tiêu thụ rượu nhiều và kéo dài sẽ làm tăng nguy cơ tổn thương gan do Paracetamol.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Vì người bị phenylceton niệu cần hạn chế phenylalanin, nên tránh dùng Paracetamol cùng thực phẩm hoặc thuốc chứa aspartam.
Hơn nữa, những người dị ứng hoặc mắc hen suyễn cần thận trọng khi sử dụng sản phẩm có chứa sulfit.
Bên cạnh đó, bệnh nhân thiếu máu, suy giảm chức năng gan hoặc thận cũng nên được giám sát chặt chẽ khi dùng thuốc.
Ngoài ra, việc uống rượu có thể làm tăng độc tính gan của Paracetamol, do đó cần hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu đồng thời.
Đồng thời, bệnh nhân cần được cảnh báo về nguy cơ các phản ứng da nghiêm trọng, chẳng hạn như hội chứng Stevens-Johnson, TEN, Lyell hoặc AGEP.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Vì tính an toàn ở phụ nữ mang thai chưa được xác định rõ, thuốc chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết.
Trong khi đó, nghiên cứu cho thấy Paracetamol được coi là an toàn khi dùng ở phụ nữ cho con bú, nên có thể sử dụng với sự theo dõi thích hợp.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau bụng, da niêm mạc và móng tay xanh tím; trong ngộ độc nặng xuất hiện kích thích nhẹ, mê sảng, mệt mỏi, hạ thân nhiệt, mạch nhanh và huyết áp thấp.
Xử trí: Rửa dạ dày trong vòng 4 giờ đầu sau uống. Sử dụng chất giải độc chứa nhóm sulfhydryl như N-acetylcystein (uống hoặc tiêm tĩnh mạch). Có thể kết hợp Methionin, than hoạt hoặc thuốc tẩy muối và các biện pháp hỗ trợ khác.
7.4 Bảo quản
Giữ thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không vượt quá 30°C.
8 Cơ chế tác dụng
8.1 Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau và hạ sốt hiệu quả, tác động lên trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi, giúp hạ thân nhiệt khi sốt bằng cách giãn mạch và tăng lưu lượng máu ngoại vi. Ở liều điều trị, tác dụng giảm đau và hạ sốt tương đương Aspirin nhưng ít ảnh hưởng đến tim mạch và hô hấp, không gây rối loạn cân bằng acid-base, không làm tổn thương niêm mạc dạ dày hay chảy máu.
8.2 Dược động học
Thuốc hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa, thời gian bán thải khoảng 1,25 – 3 giờ, chuyển hóa tại gan và thải trừ qua thận.